hương nhu

Học thuật
Thân thiện
hương nhu

Chị ấy gội đầu bằng nước hương nhu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây thân thảo, mùi thơm đặc trưng, thường được dùng trong y học cổ truyền để gội đầu: "Hương nhu" tên một loại cây thuộc họ Hoa môi, tính ấm, vị cay, thường dùng làm thuốc chữa cảm mạo, nhức đầu hoặc dùng nấu nước gội đầu cho thơm mát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại thường hái hương nhu trong vườn để nấu nước xông giải cảm.
    • Nước gội đầu từ hương nhu giúp tóc mềm mượt mùi thơm dễ chịu.
    • Hương nhu một vị thuốc nam quen thuộc trong nhiều bài thuốc dân gian.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hương nhu tía": chỉ một loại hương nhu thân màu tím, thường được cho dược tính mạnh hơn.

    • Hương nhu tía thường được ưa chuộng để làm thuốc hơn hương nhu trắng.
  • "nước hương nhu": chỉ loại nước được nấu hoặc ngâm từ hương nhu, dùng để uống hoặc gội đầu.

    • Mùa , nhiều người nấu nước hương nhu để uống cho mát.
Biến thể từ gần giống
  • É (húng quế): Một loại cây cùng họ, cũng mùi thơm nhưng thường dùng làm gia vị nhiều hơn làm thuốc.
  • Cây thuốc nam: Một từ chung chỉ các loại cây công dụng chữa bệnh theo y học cổ truyền, trong đó hương nhu.
Từ đồng nghĩa
  • É tía (trong một số ngữ cảnh chỉ hương nhu tía).
  • Rau hương nhu (khi nhấn mạnh vào bộ phận dùng được).
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Cách dùng chủ yếu mang tính thực tế, gọi tên loài cây.)

hương nhu

Chị ấy gội đầu bằng nước hương nhu.

  1. dt (H. hương: thơm; nhu: tên cây) Loài cây thơm thường dùng để làm thuốc để gội đầu: Chị ngồi đầu gió gội đầu, mùi hương nhu thơm mát.